folk tale

folk tale

A grandmother tells a folk tale to her grandchildren.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyện dân gian: "folk tale" một câu chuyện được lưu truyền bằng miệng trong cộng đồng dân thường, thường không tác giả mang tính chất truyền thống, phản ánh văn hóa, phong tục, hoặc niềm tin của một nhóm người.
    • Truyện cổ tích: Trong nhiều trường hợp, "folk tale" cũng được dùng để chỉ các câu chuyện cổ tích yếu tố kỳ ảo, ma thuật, nhưng khác với cổ tích do nguồn gốc từ truyền miệng thường mang tính giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ lớn tuổi kể một câu chuyện dân gian về một con thỏ thông minh.)
  • (Nhiều truyện dân gian dạy cho trẻ em những bài học đạo đức.)
  • (Câu chuyện dân gian này đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oral folk tale": truyện dân gian truyền miệng, nhấn mạnh cách thức lưu truyền.

    • The oral folk tale tradition is still alive in rural areas. (Truyền thống truyện dân gian truyền miệng vẫn còn tồn tạicác vùng nông thôn.)
  • "folk tale motif": -típ trong truyện dân gian (các yếu tố lặp lại như nhân vật, sự kiện).

    • The talking animal is a common folk tale motif. (Động vật biết nói là một -típ phổ biến trong truyện dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk tale (n): dạng viết cách nhau, thường dùng trong văn bản học thuật.
  • Folktale (n): dạng viết liền, phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Folklorist (n): nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, chuyên về truyện dân gian.
Từ đồng nghĩa
  • Fairy tale: truyện cổ tích (thường yếu tố thần tiên, phép thuật, nhưng đôi khi được xem một dạng con của "folk tale").
  • Legend: huyền thoại (có thể dựa trên sự kiện lịch sử, khác với "folk tale" thường hư cấu).
  • Myth: thần thoại (liên quan đến thần linh, vũ trụ, thường mang tính tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tell a folk tale: kể một câu chuyện dân gian.
    • Grandmother loves to tell a folk tale before bedtime. ( ngoại thích kể một câu chuyện dân gian trước giờ đi ngủ.)
  • Pass down a folk tale: truyền lại một câu chuyện dân gian.
    • This folk tale has been passed down through many generations. (Câu chuyện dân gian này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as a folk tale: rất , lâu đời như một câu chuyện dân gian.
    • That tradition is as old as a folk tale. (Truyền thống đó kỹ như một câu chuyện dân gian.)
  • A folk tale come to life: một câu chuyện dân gian trở thành hiện thực.
    • The festival felt like a folk tale come to life. (Lễ hội cảm giác như một câu chuyện dân gian trở thành hiện thực.)